[jiā shā]
gia sa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加沙地带jiā shā dì dài
gia sa địa đới
Dải Gaza
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.