[jiā quán]
gia quyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加权平均jiā quán píng jūn
gia quyền bình quân
trung bình gia quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.