[jiā shí]
gia thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
加时赛jiā shí sài
gia thời tái
hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.