[jiā gù]
gia cố
加固堤坝
jiā gù dī bà
Củng cố đê điều
加固楼房
jiā gù lóu fáng
Củng cố nhà cửa
抗核加固kàng hé jiā gù
kháng hạch
tăng cường chống hạt nhân