[tì dāo]
thế đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剃刀鲸tì dāo jīng
thế đao kình
Cá voi xanh
安全剃刀ān quán tì dāo
an toàn thế đao
Dao cạo an toàn