[kè bó]
khắc bạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刻薄寡恩kè bó guǎ ēn
khắc bạc quả ân
khắc nghiệt và không thương xót
尖酸刻薄jiān suān kè bó
tiêm toan khắc bạc
lời lẽ cay nghiệt và không tử tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.