[dào cǐ]
đáo thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
到此一游dào cǐ yì yóu
đáo thử nhất du
"... đã ở đây"
到此为止dào cǐ wéi zhǐ
đáo thử vi chỉ
dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.