[lì suǒ]
lợi sách
手脚利索
shǒu jiǎo lì suǒ
Nhanh nhẹn, tháo vát
把屋子收拾利索了!脚伤早就好利索了
bǎ wū zi shōu shí lì suǒ le ! jiǎo shāng zǎo jiù hǎo lì suǒ le
Dọn dẹp nhà cửa cho gọn gàng! Vết thương ở chân đã khỏi hẳn rồi
干脆利索gàn cuì lì suǒ
xem 乾脆利落|干脆利落[gan1 cui4 li4 luo5]