[lì jīn]
lợi tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利津县lì jīn xiàn
lợi tân huyện
huyện Lijin ở Dongying 東營|东营[Dong1 ying2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.