[lì duō]
lợi đa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利多卡因lì duō kǎ yīn
lợi đa ca
lidocaine
薄利多销báo lì duō xiāo
bạc lợi đa tiêu
lợi nhuận nhỏ nhưng quay vòng nhanh