汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
利刃 (lì rèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
利刃
[lì rèn]
lợi nhận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lưỡi dao sắc
Ví dụ
手持利刃
shǒu chí lì rèn
Cầm vũ khí sắc bén
Từ ghép
0 từ chứa “利刃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
锋利的刀刃
2
指锋利的刀、剑
手持~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
利
lì
lợi
sắc, nhọn, bén; có lợi, thuận lợi, suôn sẻ; lợi ích, quyền lợi, lãi
刃
rèn
nhận
Cạnh sắc của lưỡi dao, vũ khí; Vũ khí có lưỡi; Giết bằng vũ khí sắc nhọn