[lì shì]
lợi sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
福利事业fú lì shì yè
phúc lợi sự nghiệp
dịch vụ phúc lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.