[páo huā]
bào hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刨花板páo huā bǎn
bào hoa bản
ván dăm; gỗ dăm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.