汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
初度 (chū dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
初度
[chū dù]
sơ độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thời điểm sơ sinh
2
ngày sinh nhật
Ví dụ
四十初度
sì shí chū dù
Mới ngoài bốn mươi
Từ ghép
0 từ chứa “初度”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉召原指初生的时候,后称生日为初度
四十~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
初
chū
sơ
Lúc đầu, thời điểm bắt đầu; Đầu tiên, sơ khai, chưa hoàn thiện; Ngày mùng một âm lịch
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)