[chuàng shè]
sáng thiết
创设研究所
chuàng shè yán jiū suǒ
Thành lập viện nghiên cứu.
头技术攻关创设有利的条件
tóu jì shù gōng guān chuàng shè yǒu lì de tiáo jiàn
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
环境创设huán jìng chuàng shè
hoàn cảnh sáng thiết
thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ