[chuàng yì]
sáng ý
颇具创意
pō jù chuàng yì
rất có ý tưởng
这个设计风格保守,毫无创意可言
zhè ge shè jì fēng gé bǎo shǒu , háo wú chuàng yì kě yán
Phong cách thiết kế này bảo thủ, không có chút sáng tạo nào
这项活动由工会创意发起
zhè xiàng huó dòng yóu gōng huì chuàng yì fā qǐ
Hoạt động này do công đoàn khởi xướng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.