[chuàng yōu]
sáng ưu
确保工程全面创优
què bǎo gōng chéng quán miàn chuàng yōu
Đảm bảo công trình toàn diện sáng tạo xuất sắc
开展创优活动
kāi zhǎn chuàng yōu huó dòng
Triển khai hoạt động sáng tạo xuất sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.