[dāo piàn]
đao phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刀片刺网dāo piàn cì wǎng
đao phiến thích
dây thép gai dao cạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.