汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
击水 (jī shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
击水
【擊水】
[jī shuǐ]
kích thuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vỗ mặt nước
2
bơi lội
Ví dụ
举翼击水
jǔ yì jī shuǐ
Vỗ cánh đập nước
Từ ghép
0 từ chứa “击水”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉拍打水面
举翼~
2
指游泳
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước