[jìng shuǐ]
tịnh thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
净水器jìng shuǐ qì
tịnh thuỷ khí
máy lọc nước
纯净水chún jìng shuǐ
thuần tịnh thuỷ
nước tinh khiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.