[jìng huà]
tịnh hoá
净化污水 净化城市空气の净化心灵净化社会风气
jìng huà wū shuǐ jìng huà chéng shì kōng qì の jìng huà xīn líng jìng huà shè huì fēng qì
Làm sạch nước thải, làm sạch không khí thành phố, thanh lọc tâm hồn, cải thiện phong khí xã hội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.