[jìng lì]
tịnh lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
净利润jìng lì rùn
tịnh lợi nhuận
lợi nhuận ròng
干净利落gān jìng lì luò
can tịnh lợi lạc
rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả