[chōng gāo]
xung cao
股价呈现冲高回落的态势
gǔ jià chéng xiàn chōng gāo huí luò de tài shì
Giá cổ phiếu có xu hướng tăng rồi giảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.