[chōng dòng]
xung động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性冲动xìng chōng dòng
tính xung động
ham muốn tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.