[chōng chōng]
xung xung
兴冲冲怒气冲冲
xìng chōng chōng nù qì chōng chōng
Hăm hở giận dữ.
气冲冲qì chōng chōng
khí xung xung
tức giận; phẫn nộ
喜冲冲xǐ chōng chōng
hỷ xung xung
rạng rỡ vui sướng; trong tâm trạng vui vẻ
怒冲冲nù chōng chōng
nộ xung xung
một cách giận dữ
兴冲冲xìng chōng chōng
hứng xung xung
tràn đầy niềm vui và kỳ vọng; một cách hoạt bát
怒气冲冲nù qì chōng chōng
nộ khí xung xung
vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ