[dōng lìng]
đông lệnh
春行冬令(春天的气候像冬天)
chūn xíng dōng lìng ( chūn tiān de qì hòu xiàng dōng tiān )
Xuân hành đông lệnh (thời tiết mùa xuân giống mùa đông).
冬令时dōng lìng shí
đông lệnh thời
giờ chuẩn
冬令营dōng lìng yíng
đông lệnh doanh
Trại đông; trại hè