[nóng zhuāng]
nông trang
生长在山区的一个小农庄里
shēng zhǎng zài shān qū de yí gè xiǎo nóng zhuāng lǐ
Lớn lên trong một trang trại nhỏ ở miền núi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.