[nóng qū]
nông khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工农区gōng nóng qū
công nông khu
quận Công Nông của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
惠农区huì nóng qū
huệ nông khu
quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.