[nèi zhǐ]
nội chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丁内酯dīng nèi zhǐ
đinh nội chỉ
butyrolactone
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.