[nèi rán]
nội nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
内燃机nèi rán jī
nội nhiên cơ
động cơ đốt trong
内燃机车nèi rán jī chē
nội nhiên cơ xa
đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ đốt trong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.