汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
典藏 (diǎn cáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
典藏
[diǎn cáng]
điển tàng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kho tàng các vật phẩm có ý nghĩa văn hóa
2
bộ sưu tập
Ví dụ
典藏部
diǎn cáng bù
Kho lưu trữ.
Từ ghép
0 từ chứa “典藏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(动(图书馆、博物馆等)收藏(图书、文物等)
~部
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
典
diǎn
điển
Sách ghi chép các quy tắc, luật lệ, hoặc kiến thức tiêu chuẩn; Mang tính chất mẫu mực, tiêu biểu, có giá trị lâu dài; Hình mẫu, ví dụ điển hình, khuôn mẫu
藏
cáng
tàng
Giấu đi, che đậy, không để lộ ra; Cất giữ, tích trữ, bảo quản; Chứa đựng, bao hàm bên trong