[diǎn dàng]
điển đáng
典当首饰。也说典押
diǎn dàng shǒu shì 。 yě shuō diǎn yā
Cầm đồ trang sức. Cũng nói cầm cố.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.