[gōng rèn]
công nhận
他的敬业精神是大家公认的
tā de jìng yè jīng shén shì dà jiā gōng rèn de
Tinh thần cống hiến của anh ấy được mọi người công nhận
国际公认guó jì gōng rèn
quốc tế công nhận
được công nhận quốc tế