[gōng sī]
công tư
公私兼顾
gōng sī jiān gù
Cân nhắc lợi ích công và tư
公私合菅
gōng sī hé jiān
Quản lý chung
公私兼顾gōng sī jiān gù
công tư kiêm cố
để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư
公私合营gōng sī hé yíng
công tư hợp
hoạt động công tư hợp doanh