[gōng jué]
công tước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公爵夫人gōng jué fū rén
công tước phu nhân
女公爵nǚ gōng jué
nữ công tước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.