[gōng bù]
công bố
公布于众
gōng bù yú zhòng
Công bố cho mọi người
公布新条例
gōng bù xīn tiáo lì
Công bố quy định mới
食堂的账目每月公布一次
shí táng de zhàng mù měi yuè gōng bù yí cì
Sổ sách của nhà ăn được công bố hàng tháng
公布栏gōng bù lán
công bố lan
bảng thông báo