[gōng shì]
công thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
办公室bàn gōng shì
biện công thất
văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.