[gōng xué]
công học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伊顿公学yī dùn gōng xué
y đốn công học
trường công lập Eton
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.