[gōng gong]
công công
刘公公
liú gōng gong
Ông Lưu (cách gọi thân mật thái giám)
老公公
lǎo gōng gong
Ông già (cách gọi thái giám)
老公公lǎo gōng gong
lão công công
ông lão; cha của chồng; bố chồng