[gōng jiāo]
công giao
公交车辆公交事业
gōng jiāo chē liàng gōng jiāo shì yè
Phương tiện giao thông công cộng, sự nghiệp giao thông công cộng
公交站gōng jiāo zhàn
công giao trạm
trạm giao thông công cộng
公交车gōng jiāo chē
công giao xa
phương tiện giao thông công cộng; xe buýt thành phố; Lượng từ: 輛|辆[liang4]