[gōng shì]
công sự
公事公办
gōng shì gōng bàn
Công việc xử lý công việc
先办公事,后办私事
xiān bàn gōng shì , hòu bàn sī shì
Việc công trước, việc tư sau
每天上午看公事
měi tiān shàng wǔ kàn gōng shì
Mỗi sáng xem việc công
公事包gōng shì bāo
công sự bao
cặp tài liệu
公事房gōng shì fáng
công sự phòng
văn phòng
公事公办gōng shì gōng bàn
công sự công biện
làm việc theo cách hoàn toàn nguyên tắc
例行公事lì xíng gōng shì
lệ hành
công việc thường lệ; thói quen thông thường; chỉ là hình thức