[bā jiǎo]
bát giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八角枫bā jiǎo fēng
bát giác
alangium
八角形bā jiǎo xíng
bát giác
hình bát giác
八角床bā jiǎo chuáng
bát giác
giường có màn kiểu truyền thống
八角街bā jiǎo jiē
bát giác
phố Barkhor, khu trung tâm thương mại và con đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng, còn gọi là 八廓街[Ba1 kuo4 Jie1]
八角茴香bā jiǎo huí xiāng
bát giác
đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati
块儿八角kuài ér bā jiǎo
khối nhi bát giác
Tương tự '块儿八毛'