[bā fǎ]
bát pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八法拳bā fǎ quán
bát pháp quyền
Bát Pháp Quyền "Tám Phương Pháp" - Võ thuật
正骨八法zhèng gǔ bā fǎ
chính
tám phương pháp nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc
六合八法liù hé bā fǎ
lục hợp
Lục Hợp Bát Pháp - "Sáu Hòa Hợp, Tám Phương Pháp" - Võ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.