[bā yuè]
bát nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八月份bā yuè fèn
bát nguyệt phần
Tháng Tám
八月节bā yuè jié
bát nguyệt tiết
Lễ hội tháng Tám; Gần Tết Trung thu
八月之光bā yuè zhī guāng
bát nguyệt chi quang
"Ánh sáng tháng Tám"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.