[bā dù]
bát độ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低八度dī bā dù
đê bát độ
một quãng tám thấp hơn
高八度gāo bā dù
cao bát độ
cao hơn một quãng tám
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.