[bā gē]
bát ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八哥儿bā gē ér
bát ca nhi
biến thể er hoá của 八哥[ba1 ge1]
八哥狗bā gē gǒu
bát ca cẩu
chó pug
家八哥jiā bā gē
gia bát ca
nhồng thường
林八哥lín bā gē
lâm bát ca
sáo lớn
爪哇八哥zhǎo wā bā gē
trảo oa bát ca
Sáo Java
白领八哥bái lǐng bā gē
bạch lãnh bát ca
sáo cổ trắng