[quán chǎng]
toàn trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
全场一致quán chǎng yí zhì
toàn trường nhất trí
nhất trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.