[quán tǐ]
toàn thể
全体会员
quán tǐ huì yuán
Toàn thể hội viên
全体出席
quán tǐ chū xí
Toàn thể có mặt
看问题不但要看到部分,而且要看到全体
kàn wèn tí bú dàn yào kàn dào bù fen , ér qiě yào kàn dào quán tǐ
Nhìn vấn đề không chỉ thấy bộ phận mà còn phải thấy toàn thể
全体人员quán tǐ rén yuán
toàn thể nhân viên
đội ngũ
全体会议quán tǐ huì yì
toàn thể hội nghị
đại hội; họp toàn thể