[guāng xiān]
quang tiên
整洁漂亮:衣着光鲜
zhěng jié piào liang : yī zhuó guāng xiān
Sạch sẽ đẹp đẽ: ăn mặc bảnh bao
总想把事情办得光鲜体面一点儿
zǒng xiǎng bǎ shì qíng bàn dé guāng xiān tǐ miàn yì diǎn ér
Luôn muốn làm mọi việc cho tươm tất, tươm tất hơn một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.