[guāng liáng]
quang lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光量子guāng liàng zǐ
quang lượng tử
Photon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.